Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jaeces
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bẫy
danh từ
trappings
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trappings
Trang phục, trang thiết bị
AI
1
Bẫy
1
Bẫy
1
Bẫy