Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trapeziform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình thang
tính từ
Shaped like a trapezium
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trapeziform
ob
trapeziform
Hình thang, nhưng được gắn bởi đáy hình thang hẹp hơn
tính từ
sub
trapeziform
Có hình dạng giống như một hình thang có phần lõm ở đỉnh
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
trapezifōrmis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
trapecio
Hình thang
trapezoidal
Hình thang
AI
1
Hình thang
1
Hình thang
1
Hình thang