Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trapezoidal
C2
tính từ
(adjective)
/tɾapeθoiˈdal/
Nghĩa chính
1
Hình thang
tính từ
trapezoidal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trapezoidal
Dạng gốc
(base form)
trapezoidal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trapezoidal
Có dạng hình thang hoặc có một số mặt có một cặp cạnh song song
AI
1
Hình thang
1
Hình thang
1
Hình thang