Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trap rock
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹ
æ
p
ˈɹ
ɒ
k
/
US
/ˈ
t
ɹ
æ
p
ˈɹ
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Dạng đá lửa có xu hướng hình thành các vết nứt dọc đa giác
danh từ
A form of igneous rock that tends to form polygonal vertical fractures.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trap
trapp
AI
1
Dạng đá lửa có xu hướng hình thành các vết nứt dọc đa giác
1
Dạng đá lửa có xu hướng hình thành các vết nứt dọc đa giác
1
Dạng đá lửa có xu hướng hình thành các vết nứt dọc đa giác