Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transpirometer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái đo thoát hơi nước
danh từ
A potometer for measuring transpiration.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transpirometer
Dạng gốc
(base form)
transpirometer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
transpire
+
-o-
+
-metry
AI
1
Cái đo thoát hơi nước
1
Cái đo thoát hơi nước
1
Cái đo thoát hơi nước