Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
transmittable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể chuyển giao được, có thể truyền được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of transmissible.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
transmissible
Nguồn gốc
(etymology)
transmit
+
-able
Ví dụ
Had
it
mutated
?
Was
it
contagious
?
Transmittable
to
humans
?
Họ từ
(word family)
cùng gốc
transmittable
non
transmittable
Không thể truyền được
tính từ
un
transmittable
Không thể truyền được
tính từ
AI
1
Có thể chuyển giao được
1
Có thể chuyển giao được
1
Có thể chuyển giao được