Dịch

transmittable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể chuyển giao được, có thể truyền đượctính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of transmissible.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ? ? ?

AI