Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
translocational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự chuyển vị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to translocation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
translocational
translocational
ly
Về mặt chuyển vị
trạng từ
pre
translocational
Trước khi chuyển vị
tính từ
post
translocational
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
translocation
+
-al
AI
1
Liên quan đến sự chuyển vị
1
Liên quan đến sự chuyển vị
1
Liên quan đến sự chuyển vị