Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pretranslocational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi chuyển vị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to translocation
2
Liên quan đến tiền chuyển vị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to pretranslocation
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
translocational
AI
1
Trước khi chuyển vị
2
Liên quan đến tiền chuyển vị
1
Trước khi chuyển vị
2
Liên quan đến tiền chuyển vị
1
Trước khi chuyển vị
2
Liên quan đến tiền chuyển vị