Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
translatorese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ cứng nhắc hoặc đơn điệu được tạo ra bằng cách dịch tự động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Stilted or unidiomatic language produced by automated translation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
translatese
translationese
Nguồn gốc
(etymology)
translator
+
-ese
AI
1
Ngôn ngữ cứng nhắc hoặc đơn điệu được tạo ra bằng cách dịch tự động
1
Ngôn ngữ cứng nhắc hoặc đơn điệu được tạo ra bằng cách dịch tự động
1
Ngôn ngữ cứng nhắc hoặc đơn điệu được tạo ra bằng cách dịch tự động