Nghĩa chính
- Truyền máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The transfer of blood or blood products from one individual to another.
- Chuyển chất lỏng, rót chất lỏngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of pouring liquid from one vessel to another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transfusionDạng gốc (base form)
- transfusionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- transfusion of sthviệc bơm thêm cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blood transfusiondanh từ | danh từ | Truyền máu |
| twin-to-twin transfusion syndromedanh từ | danh từ | Biến chứng của việc cung cấp máu không cân xứng giữa các cặp song sinh chưa sinh, dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc transfusionNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtransfūsiō
Ví dụ
- .Ca truyền máu diễn ra thuận lợi.
- .Tôi không muốn bị truyền máu.
- .Tom cần được truyền máu.