Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transfusionally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng phương pháp truyền máu
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of transfusion
Nguồn gốc
(etymology)
transfusional
+
-ly
AI
1
Bằng phương pháp truyền máu
1
Bằng phương pháp truyền máu
1
Bằng phương pháp truyền máu