Dịch

transferable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giaotính từkhông so sánh (not comparable)Able to be transferred.

Cụm từ (phrase)

transferable skilldanh từKỹ năng có thể truyền được cho người khác
single transferable votedanh từHệ thống bầu cử có nhiều người chiến thắng trong đó mỗi cử tri bỏ một lá phiếu duy nhất dưới hình thức lá phiếu xếp hạng
not transferablecụm từChỉ dùng cho bản thân, không chuyển cho người khác được (vé tàu)
transferable votecụm từLá phiếu có thể chuyển cho người ứng cử khác (nếu không ai được đa số tuyện đối trong cuộc bỏ phiếu đầu tiên)
transferable skillsKỹ năng có thể chuyển đổi

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Để bắt đầu một sự nghiệp mới, bạn cần các kỹ năng có thể chuyển đổi.

AI