Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enajenable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể chuyển nhượng
tính từ
transferable; alienable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enajenable
Dạng gốc
(base form)
enajenable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
transferable
Có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao
AI
1
Có thể chuyển nhượng
1
Có thể chuyển nhượng
1
Có thể chuyển nhượng