Nghĩa chính
- Tốc độ truyền dữ liệudanh từA data transfer rate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transfer rateDạng gốc (base form)
- transfer ratesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| data transfer ratedanh từ | danh từ | Tốc độ truyền của kênh truyền thông; được đo bằng bit hoặc byte trên giây |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha