Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transectioned
tính từ
(adjective)
US
/
t
ɹ
æ
n
ˈ
s
ɛ
k
ʃ
ə
n
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cắt ngang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Cut transversely.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
transected
transectional
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cortar
Chặn đứng, cắt ngang, làm gián đoạn
AI
1
Cắt ngang
1
Cắt ngang
1
Cắt ngang