Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transcriptomic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một bản ghi chép
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a transcriptome.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
transcriptomic
transcriptomic
ally
Bằng phương pháp phiên âm
trạng từ
transcriptomic
s
Nghiên cứu về bản phiên mã của một loài hoặc cá thể
danh từ
palaeo
transcriptomic
Chưa có nghĩa
paleo
transcriptomic
Liên quan đến trình tự RNA cổ đại
tính từ
Xem thêm 8 từ
Nguồn gốc
(etymology)
transcriptome
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
transcriptómico
Phiên âm
AI
1
Liên quan đến một bản ghi chép
1
Liên quan đến một bản ghi chép
1
Liên quan đến một bản ghi chép