Dịch

transcendency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Siêu việtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)transcendence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transcendencyDạng gốc (base form)
  2. transcendenciesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cao hơn sự thật
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cao hơn sự thật; cường điệuelevation above the truth; exaggeration

AI