transcendency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Siêu việtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)transcendence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transcendencyDạng gốc (base form)
- transcendenciesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cao hơn sự thật
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cao hơn sự thật; cường điệuelevation above the truth; exaggeration