Dịch

transceiver

C1danh từ (noun)
UK/tɹænˈsiː.və/US/tɹænˈsi.vɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Máy thu phátdanh từA combined radio transmitter and receiver.
  2. Thiết bị thu phátdanh từA device that performs transmitting and receiving functions, especially if using common components.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transceiverDạng gốc (base form)
  2. transceiversSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gunning transceiver logicdanh từLoại tín hiệu logic được sử dụng để điều khiển các bus bảng nối đa năng điện tử, có dao động điện áp trong khoảng 0,4 đến 1,2 volt—thấp hơn nhiều so với tín hiệu được sử dụng trong logic TTL và CMOS—và đầu cuối điện trở song song đối xứng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI