Dịch

tranquilizing

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc loại thuốc: có tác dụng làm dịu người hoặc động vật hoặc đưa chúng vào giấc ngủ; an thần, an thầntính từOf a drug: having the effect of calming a person or animal, or putting them to sleep; sedating, sedative.
  2. Có tác dụng làm cho ai đó hoặc cái gì đó yên tĩnh; êm dịutính từHaving the effect of making someone or something tranquil; calming, soothing.
  3. Hành động làm dịu người hoặc động vật hoặc đưa họ vào giấc ngủ bằng cách sử dụng ma túydanh từkhông đếm được (uncountable)The act of calming a person or animal, or putting them to sleep, using a drug.
  4. Hành động làm cho ai đó hoặc một cái gì đó yên tĩnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of making someone or something tranquil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tranquilizingDạng gốc (base form)
  2. more tranquilizingSo sánh hơn (comparative)
  3. most tranquilizingSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc tranquilizing

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; , ?

AI