Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trancester
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhạc sĩ sáng tác nhạc trance
danh từ
A musician who composes trance music.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trancester
Dạng gốc
(base form)
trancester
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
trance
+
-ster
AI
1
Nhạc sĩ sáng tác nhạc trance
1
Nhạc sĩ sáng tác nhạc trance
1
Nhạc sĩ sáng tác nhạc trance