Nghĩa chính
- Đào tạo hoặc giáo dụcđộng từngoại động từ (transitive)To train or educate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- train upNguyên thể (infinitive)
- trains upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- trained upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- training upPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| back that train upcụm từ | cụm từ | Nói với người đang nói hoặc hành động quá vội vàng |
Ví dụ
- , . .