Dịch

train track

danh từ (noun)
US/ˈtɾein ˈtɹæk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đường ray xe lửa; một đường raydanh từA railroad track; a railway track.
  2. Tập hợp các đường cong nằm trên một bề mặt, gặp nhau tại các điểm cuối tương ứng theo cách cụ thể giống như đường ray xe lửadanh từA set of curves lying in a surface, meeting one another at their respective endpoints in a specific way that resembles railroad tracks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. train trackDạng gốc (base form)
  2. train tracksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

train track bracesdanh từDạng niềng răng (thiết bị làm thẳng răng) bao gồm các khung kim loại được gắn chặt vào mặt trước của răng và được nối với nhau bằng một sợi dây luồn qua chúng

Ví dụ

  • .

AI