Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
train platform
UK
/ˈ
t
ɹɛ
j
n
ˈ
p
l
æ
t
f
ɔː
m
/
US
/ˈ
t
ɾ
e
i
n
ˈ
p
l
æ
t
f
ɔɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Sân ga
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a train platform
Sân ga
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
andén
Sân ga (ở ga xe lửa)
AI
1
Sân ga
1
Sân ga
1
Sân ga