Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
train freight
UK
/ˈ
t
ɹɛ
j
n
ˈ
f
ɹ
eɪ
t
/
US
/ˈ
t
ɾ
e
i
n
ˈ
f
ɾ
e
i
t
/
Nghĩa chính
1
Chở hàng bằng tàu
Ví dụ
The
railway
trains
freight
across
the
country
.
Đường sắt chở hàng hóa trên toàn quốc.
Xuất hiện ở từ khác
train
kết hợp
chở hàng bằng tàu
AI
1
Chở hàng bằng tàu
1
Chở hàng bằng tàu
1
Chở hàng bằng tàu