Dịch

train freight

UK/ˈtɹɛjn ˈfɹeɪt/US/ˈtɾein ˈfɾeit/

Nghĩa chính

  1. Chở hàng bằng tàu

Ví dụ

  • .Đường sắt chở hàng hóa trên toàn quốc.

AI