Dịch

train crash

danh từ (noun)
US/ˈtɾein ˈkɹæʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với train wreckdanh từSynonym of train wreck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. train crashDạng gốc (base form)
  2. train crashesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Dan đã chứng kiến vụ tai nạn tàu hỏa.
  • .
  • ?

AI