Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với train wreckdanh từSynonym of train wreck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- train crashDạng gốc (base form)
- train crashesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Dan đã chứng kiến vụ tai nạn tàu hỏa.
- .
- ?