Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
train conductor
US
/ˈ
t
ɾ
e
i
n
k
ə
n
ˈ
d
ʌ
k
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người soát vé tàu
Xuất hiện ở từ khác
conductor
kết hợp
nhân viên soát vé tàu
AI
1
Người soát vé tàu
1
Người soát vé tàu
1
Người soát vé tàu