Dịch

trailhead

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lối vào đường mòn, đường đi bộdanh từThe beginning of a trail, often specifically a hiking trail.
  2. Manh mối khởi đầu trò chơi thực tế ảodanh từThe initial clue that leads to an alternate reality game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trailheadDạng gốc (base form)
  2. trailheadsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , cow-inhabited .Bạn có thể bắt xe buýt hoặc taxi đến lối vào đường mòn rồi đi bộ vài giờ đến bãi biển Tai Long Wan xinh đẹp, nơi có những chú bò sinh sống.
  • , , , non-electronic .Manh mối khởi đầu trò chơi thực tế ảo có thể được công bố qua mạng xã hội, trang web, email hoặc đôi khi qua phương tiện không điện tử.
  • .Bạn có thể đỗ xe ở lối vào đường mòn.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI