Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trailbreaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tiên phong
danh từ
A trailblazer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trailbreaker
Dạng gốc
(base form)
trailbreaker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
trail
+
breaker
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pionero
Người tiên phong, người mở đường
AI
1
Người tiên phong
1
Người tiên phong
1
Người tiên phong