Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
traditional dry red
danh từ
(noun)
US
/
t
ɹ
ə
ˈ
d
ɪ
ʃ
ə
n
ə
l
ˈ
d
ɹ
aɪ
ˈɹɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với claret
danh từ
Synonym of claret (“a dry red wine”)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
claret
AI
1
Đồng nghĩa với claret
1
Đồng nghĩa với claret
1
Đồng nghĩa với claret