Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
trade with someone
UK
/ˈ
t
ɹ
eɪ
d
w
ɪ
ð
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
t
ɹ
eɪ
d
w
ɪ
θ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Buôn bán với ai
Ví dụ
The
country
continues
to
trade
with
its
neighboring
nations
.
Quốc gia này tiếp tục buôn bán với các nước láng giềng.
Xuất hiện ở từ khác
trade
kết hợp
buôn bán với ai
AI
1
Buôn bán với ai
1
Buôn bán với ai
1
Buôn bán với ai