Nghĩa chính
- Thâm hụt thương mạidanh từA negative balance of trade.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trade deficitDạng gốc (base form)
- trade deficitsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- tradekết hợpthâm hụt thương mại
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- ?
- .