Dịch

tract home

danh từ (noun)
US/ˈtɹækt ˈhoʊm/

Nghĩa chính

  1. Ngôi nhà đườngdanh từA tract house.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tract homeDạng gốc (base form)
  2. tract homesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .
  • , , $2 .

AI