Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tract home
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
æ
k
t
ˈ
h
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Ngôi nhà đường
danh từ
A tract house.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tract home
Dạng gốc
(base form)
tract home
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
唐
táng
Nhà Đường (618-907)
Ví dụ
They
were
referring
,
of
course
,
to
that
vast
expanse
of
tract
homes
and
backyard
barbecues
that
is
the
San
Fernando
Valley
.
True
,
there
were
a
dismaying
number
of
these
in
Rockland
County
,
and
each
year
brought
more
as
high-rise
condominiums
and
$2
million
tract
homes
were
being
constructed
along
the
scenic
river
or
gouged
out
of
rolling
farmland
.
AI
1
Ngôi nhà đường
1
Ngôi nhà đường
1
Ngôi nhà đường