Dịch

tracklist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Danh sách theo dõi; danh sách các bài hát xuất hiện trong album, EP, LP, v.vdanh từA tracklisting; a list of tracks appearing on an album, EP, LP etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tracklistDạng gốc (base form)
  2. tracklistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI