Dịch

trackerphone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị định vị cầm tay nhỏ có chức năng chính là theo dõi người hoặc vật, đồng thời cho phép gọi thoại rảnh taydanh từA small hand-held positioning device whose main functionality is tracking people or things, and which also allows hands-free voice calling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trackerphoneDạng gốc (base form)
  2. trackerphonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI