Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
track someone
US
/ˈ
t
ɹ
æ
k
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Theo dõi một người
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
track someone's movements
Theo dõi hành tung của ai
Ví dụ
This
app
can
track
someone
without
their
knowledge
.
Ứng dụng này có thể theo dõi một người mà họ không hay biết.
Xuất hiện ở từ khác
track
kết hợp
theo dõi một người
AI
1
Theo dõi một người
1
Theo dõi một người
1
Theo dõi một người