Dịch

track someone

US/ˈtɹæk ˈsʌmˌwʌn/

Nghĩa chính

  1. Theo dõi một người

Cụm từ (phrase)

track someone's movementsTheo dõi hành tung của ai

Ví dụ

  • .Ứng dụng này có thể theo dõi một người mà họ không hay biết.

AI