Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
track progress
US
/ˈ
t
ɹ
æ
k
ˈ
p
ɹ
ɑ
.
ɡ
ɹɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Theo dõi tiến độ
Ví dụ
The
team
meets
weekly
to
track
progress
.
Nhóm họp hằng tuần để theo dõi tiến độ.
Xuất hiện ở từ khác
track
kết hợp
theo dõi tiến độ
AI
1
Theo dõi tiến độ
1
Theo dõi tiến độ
1
Theo dõi tiến độ