Dịch

track pan

danh từ (noun)
US/ˈtɹæk ˈpæn/

Nghĩa chính

  1. Một cái máng dài được đặt giữa các đường ray trong đường ray, giúp đầu máy hơi nước có thể bổ sung nguồn nước mà không cần dừng lại bằng cách hạ thấp một cái muỗngdanh từa long trough placed between the rails in a railroad track, which enabled a steam locomotive to replenish its water supply without stopping by lowering a scoop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. track panDạng gốc (base form)
  2. track pansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

track paneldanh từĐoạn lắp ráp của đường ray
track pantsdanh từQuần bó sát

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 1870 , .., . , “ ”
  • ... , , .

AI