Dịch

tracing paper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại giấy mờ trên đó có thể ghi lại thiết kế của bất cứ thứ gì được đặt trên đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A translucent paper on which may be traced the design of whatever it is placed on.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tracing paperDạng gốc (base form)
  2. tracing papersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI