Dịch

tracheo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến khí quảntiền tốRelating to the trachea.

Cụm từ (phrase)

tracheo-broncho-pulmonarytính từLiên quan đến hoặc liên quan đến khí quản, phế quản và phổi nói chung, đặc biệt là liên quan đến các bệnh, nhiễm trùng hoặc các quá trình sinh lý ảnh hưởng đến toàn bộ đường hô hấp dưới

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI