Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tracheally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Qua khí quản
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Via the trachea
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tracheally
trans
tracheally
Theo cách hoặc hướng xuyên khí quản
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
tracheal
+
-ly
AI
1
Qua khí quản
1
Qua khí quản
1
Qua khí quản