Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trabecularized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được hình thành từ trabeculae
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Formed from trabeculae
Nguồn gốc
(etymology)
trabecular
+
-ize
+
-ed
AI
1
Được hình thành từ trabeculae
1
Được hình thành từ trabeculae
1
Được hình thành từ trabeculae