Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trabecular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến trabecula
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a trabecula.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trabecular
trabecula
Chùm hỗ trợ nhỏ
danh từ
trabecula
te
Có bè xương; vượt rào
tính từ
trabecular
ity
Chất lượng của trabecular
danh từ
trabecular
ized
Được hình thành từ trabeculae
tính từ
Xem thêm 11 từ
Nguồn gốc
(etymology)
trabecula
+
-ar
AI
1
Liên quan đến trabecula
1
Liên quan đến trabecula
1
Liên quan đến trabecula