Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toxicologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến độc chất học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to toxicology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
toxicologic
toxicolog
y
Độc chất học
danh từ
toxicologi
st
Nhà nghiên cứu chất độc; nhà độc chất học
danh từ
toxicologic
al
Thuộc độc chất học
tính từ
toxicologic
ally
Theo cách độc hại; về độc chất học
trạng từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
toxicology
+
-ic
AI
1
Liên quan đến độc chất học
1
Liên quan đến độc chất học
1
Liên quan đến độc chất học