Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toxicological
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuộc độc chất học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or pertaining to toxicology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
toxicological
toxicolog
y
Độc chất học
danh từ
toxicologic
Liên quan đến độc chất học
tính từ
toxicologi
st
Nhà nghiên cứu chất độc; nhà độc chất học
danh từ
toxicological
ly
Theo cách độc hại; về độc chất học
trạng từ
Xem thêm 13 từ
Nguồn gốc
(etymology)
toxicology
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
toxicológico
Chất độc
AI
1
Thuộc độc chất học
1
Thuộc độc chất học
1
Thuộc độc chất học