Nghĩa chính
- Lưới kéo trong nước để thu thập đồ vật hoặc mẫu vật; một cái lưới kéodanh từA net pulled through the water to collect objects or specimens; a dragnet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- townetDạng gốc (base form)
- townetsSố nhiều (plural)