Dịch

towage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động kéodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of towing.
  2. Khoản phí cho việc kéodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A charge for towing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. towageDạng gốc (base form)
  2. towagesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc towage

Nguồn gốc (etymology)

AI