towage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động kéodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of towing.
- Khoản phí cho việc kéodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A charge for towing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- towageDạng gốc (base form)
- towagesSố nhiều (plural)