Dịch

tourist guide

danh từ (noun)
US/ˈtʊɹɪst ˈɡaɪd/

Nghĩa chính

  1. Hướng dẫn viên du lịchdanh từSynonym of tour guide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tourist guideDạng gốc (base form)
  2. tourist guidesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • Iguazú , .

AI