Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tourist guide
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ʊ
ɹ
ɪ
s
t
ˈ
ɡ
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Hướng dẫn viên du lịch
danh từ
Synonym of tour guide.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tourist guide
Dạng gốc
(base form)
tourist guide
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tour guide
Ví dụ
Mary
once
worked
as
a
tourist
guide
.
Mary
is
a
tourist
guide
.
I
work
as
a
tourist
guide
at
Iguazú
Falls
,
in
Argentina
.
AI
1
Hướng dẫn viên du lịch
1
Hướng dẫn viên du lịch
1
Hướng dẫn viên du lịch