Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
tough time
UK
/ˈ
t
ʌ
f
ˈ
t
aɪ
m
/
US
/ˈ
t
ʊ
f
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Khoảng thời gian khó khăn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
tough times
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với hard times
AI
1
Khoảng thời gian khó khăn
1
Khoảng thời gian khó khăn
1
Khoảng thời gian khó khăn