Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
touchwood
danh từ
(noun)
US
/ˌ
t
ʌ
t
͡
ʃ
ˈ
w
ʊ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bùi nhùi (để nhóm lửa)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Decayed wood used as tinder; punk.
Nguồn gốc
(etymology)
touch
+
wood
AI
1
Bùi nhùi (để nhóm lửa)
1
Bùi nhùi (để nhóm lửa)
1
Bùi nhùi (để nhóm lửa)