Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
touchlogging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ghi lại việc sử dụng bàn di chuột
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The logging of the use of a touchpad
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
keylogging
Nguồn gốc
(etymology)
touch
+
logging
AI
1
Ghi lại việc sử dụng bàn di chuột
1
Ghi lại việc sử dụng bàn di chuột
1
Ghi lại việc sử dụng bàn di chuột